Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make one's hand
động từ
(verb)
UK
/ˈ
m
eɪ
k
w
ʌ
n
z
ˈ
h
a
n
d
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
w
ʌ
n
z
ˈ
h
æ
n
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đạt được lợi thế hoặc lợi nhuận
động từ
To gain advantage or profit.
Ví dụ
Whereby
we
think
,
that
he
thought
to
make
his
Hand
,
by
his
Untruth
to
his
King's
Majefty
.
AI
1
Đạt được lợi thế hoặc lợi nhuận
1
Đạt được lợi thế hoặc lợi nhuận
1
Đạt được lợi thế hoặc lợi nhuận