Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make off quickly
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈɔ
f
ˈ
k
w
ɪ
k
l
i
/
Nghĩa chính
1
Chạy trốn vội vã
Ví dụ
They
made
off
quickly
when
the
alarm
sounded
.
Chúng chạy trốn vội vã khi còi báo động reo.
Xuất hiện ở từ khác
make off
kết hợp
chạy trốn vội vã
AI
1
Chạy trốn vội vã
1
Chạy trốn vội vã
1
Chạy trốn vội vã