Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make it a rule
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ɪ
t
ə
ˈɹ
uː
l
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ɪ
t
ə
ˈɹ
u
l
/
Nghĩa chính
1
Tự đặt quy tắc là
Ví dụ
I
make
it
a
rule
to
arrive
on
time
.
Tôi tự đặt quy tắc phải đến đúng giờ.
Xuất hiện ở từ khác
rule
kết hợp
tự đặt quy tắc là.
AI
1
Tự đặt quy tắc là
1
Tự đặt quy tắc là
1
Tự đặt quy tắc là