Dịch

make down

B2động từ (verb)
UK/ˌmeɪk ˈdaʊn/US/ˌmeɪk ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Mưa, tuyết rơiđộng từTo rain or snow; to precipitate.
  2. Dọn giườngđộng từTo make ready or prepare (a bed).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. make downNguyên thể (infinitive)
  2. makes downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. made down (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. making downPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “ .” “ . .” “,” , . “ . .”'Ngoài kia tuyết rơi dày quá.' 'Đúng vậy, tôi hầu như không nhìn thấy gì.' 'Đến đây,' Anna nói, đẩy anh vào sâu trong phòng. 'Đứng cạnh lò sưởi và sưởi ấm tay đi. Anh trông như ông già Tuyết với lớp tuyết trên mũ vậy'.
  • , , “, , , — .”Cuối cùng anh ấy yếu ớt nói: 'Betty, em yêu, hãy dọn giường và giúp anh lên giường nhé—đó sẽ là lần cuối cùng'.
  • Hitori's Akaya. Hitori's . , Hitori Akaya .Mắt Hitori từ từ mở ra và cậu nhẹ nhàng trượt khỏi Akaya. Cha và con trai đi xuống hành lang về phía phòng của Hitori. Hitori từ từ dọn giường để hai người có thể ngủ thoải mái hơn.

AI