Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make decisions
US
/ˈ
m
eɪ
k
d
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đưa ra quyết định
Ví dụ
Managers
often
make
decisions
under
pressure
.
Các nhà quản lý thường đưa ra quyết định khi bị áp lực.
Xuất hiện ở từ khác
decisions
kết hợp
đưa ra quyết định
AI
1
Đưa ra quyết định
1
Đưa ra quyết định
1
Đưa ra quyết định