Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
make a speech
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Phát biểu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
make a speech from the platform
Phát biểu từ bục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发言
fā yán
Phát biểu
Tiếng Tây Ban Nha
perorar
Phát biểu; đục lỗ
AI
1
Phát biểu
1
Phát biểu
1
Phát biểu