Nghĩa chính
- Dành nhiều thời gian và năng lượng cho một số nhiệm vụ hơn mức cần thiết; làm cho cái gì đó trở nên quá phức tạp; làm nên chuyện lớnđộng từngoại động từ (transitive)To spend more time and energy on some task than it warrants; to make something overly complicated; to make a big thing out of.
- Ăn một cái gì đó như một bữa ănđộng từTo eat something as a meal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make a meal ofNguyên thể (infinitive)
- makes a meal ofNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made a meal of (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making a meal ofPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- – . , , ‘We’ll .’
- : .
- . , don’t — they’ll .