Dịch

make a leg

động từ (verb)
UK/ˈmeɪk ə ˈlɛɡ/US/ˈmeɪk ə ˈlɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cúi đầu chàođộng từTo make a deep bow with the right leg drawn back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. make a legNguyên thể (infinitive)
  2. makes a legNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. made a leg (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. making a legPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : ? ? […] ? ? , .

AI