Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a hundred
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Ghi được một trăm điểm
Ví dụ
He
made
a
hundred
yesterday
.
Anh ấy ghi được một trăm điểm hôm qua.
Xuất hiện ở từ khác
hundred
kết hợp
ghi được một trăm điểm
AI
1
Ghi được một trăm điểm
1
Ghi được một trăm điểm
1
Ghi được một trăm điểm