Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a day of it
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
d
eɪ
ə
v
ɪ
t
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
d
eɪ
ə
v
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hưởng một ngày vui
cụm từ
To spend the day enjoying oneself by engaging in pleasurable activities.
Ví dụ
We
can
make
a
day
of
it
.
AI
1
Hưởng một ngày vui
1
Hưởng một ngày vui
1
Hưởng một ngày vui