Dịch

make a bolt for it

cụm từ (phrase)
UK/ˈmeɪk ə ˈbəʊlt fə ɪt/US/ˈmeɪk ə ˈboʊlt fɚ ɪt/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Chạy trốncụm từ

AI