Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
make a bed
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
b
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Dựng một chỗ ngủ
Ví dụ
Campers
make
a
bed
beside
the
fire
.
Người cắm trại dựng một chỗ ngủ bên lò lửa.
Xuất hiện ở từ khác
bed
kết hợp
dựng một chỗ ngủ
AI
1
Dựng một chỗ ngủ
1
Dựng một chỗ ngủ
1
Dựng một chỗ ngủ