Nghĩa chính
- Nhà thơ viết bằng tiếng Scotlanddanh từA poet writing in Scots.
- Nhà thơ đoạt giải quốc gia của Scotlanddanh từThe national poet laureate of Scotland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- makarDạng gốc (base form)
- makarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Makar Sankrantidanh từ | danh từ | Lễ hội thu hoạch của người Hindu, thường được tổ chức vào ngày 15 tháng 1, đánh dấu ngày đầu tiên Mặt trời đi vào Ma Kết |
Ví dụ
- , , wasn’t ?
Họ từ (word family)
cùng gốc makar- makarapaChiếc mũ bảo hiểm bằng nhựa được trang trí cầu kỳ được người hâm mộ bóng đá đội ở Nam Phidanh từ
- makarochkiniteKhoáng chất đen triclinic-pinacoidal có chứa nhôm, berili, canxi, sắt, magie, mangan, niobium, oxy, silicon, natri, tantalum và titandanh từ
- makaraCon thủy quái trong thần thoại Hindudanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotsmakar
Cùng gốc (doublet)maker