Dịch

makar

danh từ (noun)
UK/ˈmakə/US/ˈmækɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhà thơ viết bằng tiếng Scotlanddanh từA poet writing in Scots.
  2. Nhà thơ đoạt giải quốc gia của Scotlanddanh từThe national poet laureate of Scotland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. makarDạng gốc (base form)
  2. makarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Makar Sankrantidanh từLễ hội thu hoạch của người Hindu, thường được tổ chức vào ngày 15 tháng 1, đánh dấu ngày đầu tiên Mặt trời đi vào Ma Kết

Ví dụ

  • , , wasn’t ?

AI