Dịch

major theme

danh từ (noun)
US/ˈmeɪdʒɚ ˈθim/

Nghĩa chính

  1. Chủ đề chínhdanh từprincipal subject or idea

Ví dụ

  • .Tình yêu là chủ đề chính của tiểu thuyết.

AI