Dịch

major source

danh từ (noun)
US/ˈmeɪdʒɚ ˈsɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Nguồn chínhdanh từprimary origin or cause

Ví dụ

  • .Du lịch là nguồn thu nhập chính của hòn đảo.

AI