Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
major source
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
dʒ
ɚ ˈ
s
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Nguồn chính
danh từ
primary origin or cause
Ví dụ
Tourism
is
a
major
source
of
income
for
the
island
.
Du lịch là nguồn thu nhập chính của hòn đảo.
AI
1
Nguồn chính
1
Nguồn chính
1
Nguồn chính