Dịch

major role

danh từ (noun)
US/ˈmeɪdʒɚ ˈɹol/

Nghĩa chính

  1. Vai trò quan trọng, vị trí chủ chốtdanh từimportant function or part

Cụm từ (phrase)

play a major roleĐóng vai trò quan trọng

Ví dụ

  • .Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.

AI