Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
major retailer
US
/ˈ
m
eɪ
dʒ
ɚ ˈɹ
i
t
eɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà bán lẻ lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
major retailers
Các nhà bán lẻ lớn
AI
1
Nhà bán lẻ lớn
1
Nhà bán lẻ lớn
1
Nhà bán lẻ lớn