Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
major difference
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
dʒ
ɚ ˈ
d
ɪ
f
ɚ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự khác biệt lớn, sự chênh lệch đáng kể
danh từ
a notable distinction between two things
Ví dụ
The
major
difference
between
the
models
is
battery
life
.
Sự khác biệt lớn giữa các mẫu là thời lượng pin.
AI
1
Sự khác biệt lớn
1
Sự khác biệt lớn
1
Sự khác biệt lớn