Nghĩa chính
- Đường kính ngoài cùng hoặc lớn nhất của một vật có nhiều đặc điểm hình tròn, hình trụ hoặc xoắn ốc (ví dụ: vít hoặc bánh răng)danh từThe outermost or largest diameter of something that has multiple circular, cylindrical, or helical features (e.g. a screw or gear)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- major diameterDạng gốc (base form)
- major diametersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)