Dịch

major contribution

danh từ (noun)
US/ˈmeɪdʒɚ ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/

Nghĩa chính

  1. Đóng góp lớndanh từsignificant input or addition

Ví dụ

  • .Nghiên cứu của cô là một đóng góp lớn cho khoa học khí hậu.

AI