Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
major contribution
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
dʒ
ɚ ˌ
k
ɑ
n
t
ɹ
ɪ
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đóng góp lớn
danh từ
significant input or addition
Ví dụ
Her
research
was
a
major
contribution
to
climate
science
.
Nghiên cứu của cô là một đóng góp lớn cho khoa học khí hậu.
AI
1
Đóng góp lớn
1
Đóng góp lớn
1
Đóng góp lớn