Dịch

major change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thay đổi lớn, biến cố, biến thiêndanh từsignificant alteration

Cụm từ (phrase)

major changesNhững thay đổi lớn

Ví dụ

  • .Luật mới đã mang lại một thay đổi lớn cho hệ thống.

AI