Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
major challenge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
dʒ
ɚ ˈ
tʃ
æ
l
ə
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thử thách lớn, khó khăn chính
danh từ
significant difficulty
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
major challenges
Những thách thức lớn
Ví dụ
Finding
affordable
housing
is
a
major
challenge
worldwide
.
Việc tìm nhà ở giá rẻ là một thử thách lớn trên toàn thế giới.
AI
1
Thử thách lớn
1
Thử thách lớn
1
Thử thách lớn