Dịch

major challenge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thử thách lớn, khó khăn chínhdanh từsignificant difficulty

Cụm từ (phrase)

major challengesNhững thách thức lớn

Ví dụ

  • .Việc tìm nhà ở giá rẻ là một thử thách lớn trên toàn thế giới.

AI