Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maize mushroom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
z
ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Mùi ngô
danh từ
Corn smut.
AI
1
Mùi ngô
1
Mùi ngô
1
Mùi ngô