Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maintaining equipment
US
/
m
eɪ
n
ˈ
t
eɪ
n
ɪ
ŋ
ɪ
ˈ
k
w
ɪ
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bảo trì thiết bị
AI
1
Bảo trì thiết bị
1
Bảo trì thiết bị
1
Bảo trì thiết bị