Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maintainership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tài sản của một người duy trì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being a maintainer.
Nguồn gốc
(etymology)
maintainer
+
-ship
AI
1
Tài sản của một người duy trì
1
Tài sản của một người duy trì
1
Tài sản của một người duy trì