Dịch

mainstreeting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chào hỏi và tương tác với mọi người ở nơi công cộngdanh từkhông đếm được (uncountable)Greeting and interacting with people in a public place.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .

AI