Dịch

mainful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mạnh mẽ; hùng mạnhtính từPowerful; mighty.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] God's , , ; , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

main“power, might”-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạimeinful

AI