Dịch

mainer

danh từ (noun)
US/ˈmeɪnɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây kim để sử dụng ma túy (bất hợp pháp)danh từA needle for (illicit) drug administration.
  2. Người chủ yếu đóng vai một nhân vật cụ thể hoặc ở một khía cạnh cụ thểdanh từOne who mainly plays as a specific character or on a specific side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mainerDạng gốc (base form)
  2. mainersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / , / / /

AI