Dịch

main-sequence star

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi sao nằm trong dãy chính trên sơ đồ Hertzsprung-Russell, là loại sao phổ biến nhất trong vũ trụdanh từA star which falls within the main sequence on a Hertzsprung-Russell diagram, being the most common type of star in the universe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main-sequence starDạng gốc (base form)
  2. main-sequence starsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pre-main-sequence stardanh từNgôi sao ở giai đoạn chưa đạt đến trình tự chính

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • G-type main-sequence .

AI