Dịch

main page

danh từ (noun)
US/ˈmeɪn ˈpeɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với home pagedanh từSynonym of home page.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main pageDạng gốc (base form)
  2. main pagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , , .
  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI