Dịch

main element

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ˈɛlɪmənt/US/ˈmeɪn ˈɛləmənt/

Nghĩa chính

  1. Yếu tố chính, thành phần chínhdanh từthe most important component of something

Ví dụ

  • .Nước là yếu tố chính trong phản ứng hoá học này

AI