Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
main category
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
n
ˈ
k
æ
.
t
ɪ
.
ɡ
ə
.ɹ
i
/
US
/ˈ
m
eɪ
n
ˈ
k
æ
.
t
ɪ
ˌ
ɡ
ɔ.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Danh mục chính, nhóm chính
danh từ
the primary class or group in a classification
Ví dụ
Electronics
fall
under
the
main
category
of
consumer
goods
.
Thiết bị điện tử thuộc danh mục chính của hàng tiêu dùng.
AI
1
Danh mục chính
1
Danh mục chính
1
Danh mục chính