Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
main area
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
n
ˈɛːɹ
ɪ
j
ə
/
US
/ˈ
m
eɪ
n
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu vực chính, vùng chính
danh từ
the principal region or part
Ví dụ
The
main
area
of
the
park
is
the
lake
.
Khu vực chính của công viên là hồ nước.
AI
1
Khu vực chính
1
Khu vực chính
1
Khu vực chính