Dịch

main area

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ˈɛːɹɪjə/US/ˈmeɪn ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Khu vực chính, vùng chínhdanh từthe principal region or part

Ví dụ

  • .Khu vực chính của công viên là hồ nước.

AI