Dịch

mailpiece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (đếm được) Một mẩu thư, nghĩa là một món thư (vật lý); đặc biệt là vật phẩm có dạng phong bì phẳng tương phản với vật phẩm có dạng bao bìdanh từ(countable) A piece of mail, that is, an item of (physical) mail; especially, an item of flat envelope form factor as contrasted with an item of package form factor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mailpieceDạng gốc (base form)
  2. mailpiecesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • mailjob . .
  • 0 () 1 () . [.. 2020]

AI