Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mailbox company
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
l
ˌ
b
ɑ
k
s
ˈ
k
ʌ
m
p
ə
ˌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shell company
danh từ
Synonym of shell company.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mailbox company
Dạng gốc
(base form)
mailbox compan
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shell company
AI
1
Đồng nghĩa với shell company
1
Đồng nghĩa với shell company
1
Đồng nghĩa với shell company