Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mail code
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
k
əʊ
d
/
US
/ˈ
m
eɪ
l
ˈ
k
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với postal code
danh từ
Synonym of postal code
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mail code
Dạng gốc
(base form)
mail code
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MC
postal code
AI
1
Đồng nghĩa với postal code
1
Đồng nghĩa với postal code
1
Đồng nghĩa với postal code