Dịch

mail code

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪl ˈkəʊd/US/ˈmeɪl ˈkoʊd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với postal codedanh từSynonym of postal code

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mail codeDạng gốc (base form)
  2. mail codesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI