Dịch

mahogany row

danh từ (noun)
UK/məˈhɒɡəni ˈɹəʊ/US/məˈhɑɡəni ˈɹoʊ/

Nghĩa chính

  1. Tổ hợp văn phòng sang trọng dành cho lãnh đạo cấp caodanh từkhông đếm được (uncountable)A suite of luxurious offices for high-ranking executives.

AI