Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mahogany row
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
h
ɒ
ɡ
ə
n
i
ˈɹ
əʊ
/
US
/
m
ə
ˈ
h
ɑ
ɡ
ə
n
i
ˈɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Tổ hợp văn phòng sang trọng dành cho lãnh đạo cấp cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A suite of luxurious offices for high-ranking executives.
AI
1
Tổ hợp văn phòng sang trọng dành cho lãnh đạo cấp cao
1
Tổ hợp văn phòng sang trọng dành cho lãnh đạo cấp cao
1
Tổ hợp văn phòng sang trọng dành cho lãnh đạo cấp cao