Dịch

mahogany rot

danh từ (noun)
UK/məˈhɒɡəni ˈɹɔt/US/məˈhɑɡəni ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn thối củ của bệnh bạc lá khoai tâydanh từkhông đếm được (uncountable)A tuber-rotting phase of potato blight.

AI