mahi
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc cần làmdanh từkhông đếm được (uncountable)the work required to complete a task
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mahi-mahidanh từ | danh từ | Là loài cá lớn làm thức ăn và cá săn thuộc họ Coryphaenidae thường được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới |
| do the mahiđộng từ | động từ | Làm việc hướng tới lợi ích công cộng; thực hiện công việc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Maorimahi
Họ từ (word family)
cùng gốc mahiVí dụ
- ^([]) " " .Tình cờ trong tiếng Ba Tư, mahi nghĩa là "cá", nhưng từ mahi-mahi là tiếng Hawaii.
- , "", .Tầm quan trọng sinh thái của lợn biển đã rõ ràng; các nhà khoa học đã chứng minh sự phụ thuộc lẫn nhau của mọi thành phần trong một hệ sinh thái với nhau […]