Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
magnitude scale
US
/ˈ
m
æ
ɡ
n
ə
ˌ
t
u
d
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thang đo cường độ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
moment magnitude scale
danh từ riêng
danh từ riêng
Thang logarit dùng để biểu thị cường độ của trận động đất dựa trên mô men địa chấn của nó, mỗi mức tăng 1 thể hiện cường độ tăng gấp 10 lần
AI
1
Thang đo cường độ
1
Thang đo cường độ
1
Thang đo cường độ