Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc xảy ra trong từ quyển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or happening within the magnetosphere.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
magnetospheric
magnetospheric
ally
Về từ trường
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
magnetosphere
+
-ic
AI
1
Của
1
Của
1
Của