magnetospectroscopy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng quang phổ trong đó thu được một loạt quang phổ ở cường độ từ trường khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of spectroscopy in which a series of spectra are obtained at varying magnetic field strength
Nguồn gốc (etymology)
magneto-spectroscopy