Dịch

magnetospectroscopy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng quang phổ trong đó thu được một loạt quang phổ ở cường độ từ trường khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of spectroscopy in which a series of spectra are obtained at varying magnetic field strength

Nguồn gốc (etymology)

magneto-spectroscopy

AI