Dịch

magnetographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một hình thức in trong đó hình ảnh từ tính được tạo ra trên một trống quay, sau đó được chuyển sang giấy bằng mực và tĩnh điệntính từkhông so sánh (not comparable)Describing a form of printing in which a magnetic image is created on a revolving drum which is then transferred to paper using toner and electrostatics

Nguồn gốc (etymology)

AI