Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tạo ra từ trường (trong vũ trụ sơ khai)
danh từ
The generation of a magnetic field (in the early universe)
Nguồn gốc
(etymology)
magneto-
+
genesis
AI
1
Sự tạo ra từ trường (trong vũ trụ sơ khai)
1
Sự tạo ra từ trường (trong vũ trụ sơ khai)
1
Sự tạo ra từ trường (trong vũ trụ sơ khai)