Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetizee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị ảnh hưởng bởi từ tính động vật
danh từ
A person influenced by animal magnetism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetizee
Dạng gốc
(base form)
magnetizee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
magnetize
+
-ee
AI
1
Người bị ảnh hưởng bởi từ tính động vật
1
Người bị ảnh hưởng bởi từ tính động vật
1
Người bị ảnh hưởng bởi từ tính động vật