Dịch

magnalium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Macnali (hợp kim nhôm và mage)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of 75% aluminium with about 25% magnesium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magnaliumDạng gốc (base form)
  2. magnaliumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • man's , .

AI