Nghĩa chính
- Macnali (hợp kim nhôm và mage)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of 75% aluminium with about 25% magnesium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnaliumDạng gốc (base form)
- magnaliumsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- man's , .