Dịch

magical boy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật cổ điển trong anime và manga Nhật Bản, một cậu bé có khả năng siêu phàm phải chiến đấu với cái ácdanh từA stock character in Japanese anime and manga, a young boy with superhuman abilities who must fight evil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magical boyDạng gốc (base form)
  2. magical boysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhật魔法少年まほうしょうねん, mahō shōnen

AI