magic e
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm e câm (trong một số từ tiếng Anh nhất định, chẳng hạn như cake và time) dường như làm thay đổi cách phát âm của nguyên âm trướcdanh từA silent e (in certain English words, such as cake and time) that appears to change the pronunciation of the preceding vowel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- magic eDạng gốc (base form)
- magic e's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- magic esSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| magic eyedanh từ | danh từ | Bản đồ tự động |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , , , , , , , . , , .