Dịch

maggotry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý nghĩ ngu xuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An utter absurdity; folly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maggotryDạng gốc (base form)
  2. maggotriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

maggot-ry

Ví dụ

  • , , .

AI