Nghĩa chính
- Hệ thống trong đó chính phủ bị ràng buộc với tội phạm có tổ chứcdanh từA system in which the government is tied with organized crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mafia stateDạng gốc (base form)
- mafia statesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)